Nhịp sống hiện đại ngày một gấp gáp, không ít người chợt nhận ra Tết dường như ngắn lại. Mọi thứ đến nhanh và qua nhanh, trong khi cảm giác chờ đợi háo hức của những mùa xuân xưa cũ dần lùi vào hoài niệm. Thế nhưng, ở một góc sâu trong tâm trí, Tết của quá khứ vẫn nguyên vẹn hơi ấm thứ hơi ấm được thắp lên từ bếp lửa gia đình và sự sum vầy.

Với nhiều thế hệ người Việt, Tết bắt đầu từ những ngày cuối tháng Chạp, khi mùi khói bếp lan trong gió lạnh. Cả nhà quây quần bên nồi bánh chưng sôi lục bục suốt đêm. Người lớn rửa lá dong, vo gạo nếp, đãi đỗ xanh, ướp thịt; trẻ con háo hức được thức khuya “giữ lửa”. Những câu chuyện cũ được kể lại, tiếng cười xen lẫn tiếng củi cháy tí tách, làm dịu đi cái rét cuối đông.

Bánh chưng khi ấy không chỉ là món ăn truyền thống, mà là biểu tượng của lòng biết ơn tổ tiên, là ký ức chung của nhiều thế hệ. Quá trình chuẩn bị mới chính là điều tạo nên giá trị của Tết. Sự chờ đợi, sự cùng nhau góp sức, cùng nhau canh nồi bánh suốt đêm đã gắn kết các thành viên trong gia đình một cách tự nhiên và bền chặt.

Ngày nay, bánh chưng có thể dễ dàng mua sẵn ở siêu thị. Sự tiện lợi giúp nhiều gia đình tiết kiệm thời gian. Nhưng cảm giác tự tay gói bánh, tự tay chờ đợi thành quả của mình vẫn là trải nghiệm khó thay thế. Có lẽ vì thế mà Tết xưa, dù thiếu thốn hơn về vật chất, lại đầy đặn về cảm xúc.

Ký ức ấy còn hiện diện trong những phiên chợ cuối năm. Đường làng đông hơn thường lệ, sắc đỏ của câu đối, bao lì xì, cành đào, nhánh mai tràn ngập không gian. Người lớn lo toan chi tiêu, trẻ con chỉ mong có một bộ quần áo mới để diện sáng mùng Một. Có thời, quần áo Tết chỉ có duy nhất một bộ. Cảm giác nâng niu, chờ đến đúng khoảnh khắc đầu năm mới được mặc khiến niềm vui trở nên thiêng liêng. Tiếng vải sột soạt còn thơm mùi hồ, đôi dép mới còn cứng… tất cả trở thành dấu ấn khó phai.
Tết xưa có thể giản dị nhưng luôn đậm đà tình cảm. Niềm vui đến từ những điều nhỏ bé: đĩa mứt gừng cay nồng, hạt dưa đỏ au, phong bao lì xì được trao bằng hai tay cùng lời chúc chân thành. Sáng mùng Một, cả gia đình ăn mặc chỉnh tề, thắp hương bàn thờ tổ tiên. Những lời chúc năm mới mộc mạc mạnh khỏe, bình an, làm ăn thuận lợi vang lên trong không khí trang nghiêm mà ấm áp.

Bữa cơm tất niên là thời khắc lắng lại. Sau một năm vất vả, mọi người ngồi bên nhau, nhìn lại những điều đã qua, bỏ lại sau lưng những hiểu lầm, va chạm để bước sang năm mới với tâm thế bao dung hơn. Trong khoảnh khắc ấy, Tết trở thành “trường học” về gia phong, nơi trẻ nhỏ học cách lễ phép chúc Tết, người lớn học cách lắng nghe và sẻ chia.

Sự phát triển của xã hội đã làm thay đổi cách đón Tết. Nhiều gia đình chọn du lịch thay vì ở nhà. Lời chúc được gửi qua tin nhắn, cuộc gọi video. Siêu thị thay thế dần những phiên chợ truyền thống. Tiện nghi và tốc độ mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng khiến không ít người cảm thấy Tết trở nên vội vàng, thiếu đi những khoảng lặng cần thiết.

Những căn bếp ít khói hơn, trẻ con ít biết đến cảm giác ngồi canh nồi bánh chưng hay theo bà ra chợ sớm. Ký ức Tết dần chuyển từ trải nghiệm trực tiếp sang những bức ảnh lưu giữ trong điện thoại. Tuy vậy, sợi dây gắn kết gia đình vẫn bền bỉ. Mỗi dịp xuân về, dòng người vẫn vượt hàng trăm, hàng nghìn cây số để trở về quê hương, cho thấy nhu cầu sum họp chưa bao giờ phai nhạt.

Giữ Tết hôm nay không đồng nghĩa với việc giữ nguyên mọi nghi thức cũ. Điều quan trọng hơn là giữ tinh thần sum vầy, sẻ chia và lòng biết ơn. Có thể không còn đủ thời gian gói bánh, nhưng vẫn có thể dành một buổi tối cùng nhau nấu ăn. Có thể không đi chợ Tết như xưa, nhưng vẫn có thể kể cho con trẻ nghe về những mùa xuân của cha mẹ ngày trước.
Tết mỗi năm rồi sẽ qua đi, nhường chỗ cho những bộn bề mới. Nhưng trong tâm trí nhiều người Việt, hình ảnh bếp lửa hồng, nồi bánh chưng thâu đêm và mâm cơm đoàn tụ vẫn còn đó. Chính ký ức giản dị mà sâu sắc ấy khiến Tết không chỉ là một ngày trên lịch, mà là phần hồn văn hóa nơi con người tìm thấy sự trở về và nhận diện mình giữa dòng chảy không ngừng của thời gian.

