Theo GS.TS Nguyễn Duy Thịnh, Luật ATTP (sửa đổi) năm 2026 là bản hoàn thiện của Luật ATTP năm 2010 với sự chặt chẽ, logic đầy đủ đồng thời cũng dễ hiểu hơn. Một số điểm mới được nhắc đến trong Luật ATTP (sửa đổi) như kiểm soát nguy cơ theo chuỗi cung ứng từ sản xuất ban đầu đến sơ chế, chế biến, kinh doanh và lưu thông trên thị trường, trong đó kiểm soát tại “gốc” để đảm bảo an toàn thực phẩm cho người dân. Như vậy việc kiểm soát tại “gốc” được đặt lên hàng đầu chú trọng trong công tác bảo đảm an toàn thực phẩm.
Điều này đồng nghĩa với việc các nguy cơ mất an toàn thực phẩm sẽ được nhận diện, phòng ngừa và kiểm soát ngay từ khâu sản xuất, thay vì chỉ tập trung kiểm tra sản phẩm khi đã lưu thông trên thị trường như trước đây. Cách tiếp cận mới giúp giảm thiểu nguy cơ thực phẩm không an toàn đến tay người tiêu dùng, đồng thời nâng cao trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi sản xuất, từ người nông dân, cơ sở chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản đến doanh nghiệp chế biến, phân phối.
Nhận định về quy định cải cách phương thức quản lý sản phẩm và cơ chế kiểm tra thực phẩm trên thị trường, GS.TS Nguyễn Duy Thịnh cho biết trên cơ sở phân loại 3 nhóm sản phẩm: nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố; nhóm sản phẩm phải công bố tiêu chuẩn áp dụng; và nhóm sản phẩm chỉ kiểm tra, giám sát trong quá trình lưu thông, như vậy cơ quan quản lý sẽ chuyển mạnh từ cơ chế "tiền kiểm" sang "hậu kiểm", lấy quản lý rủi ro làm nền tảng. Thay vì mọi sản phẩm đều phải trải qua quy trình thẩm định, cấp phép trước khi đưa ra thị trường, doanh nghiệp sẽ chủ động xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, công bố sản phẩm và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết của mình.

Sau khi sản phẩm lưu thông, cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra đột xuất hoặc định kỳ thông qua việc lấy mẫu trên thị trường, đối chiếu với hồ sơ công bố và dữ liệu an toàn thực phẩm. Cơ chế này không chỉ giúp giảm bớt thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Theo GS.TS Duy Thịnh, mô hình "hậu kiểm" hiệu quả hơn "tiền kiểm" bởi doanh nghiệp không thể chỉ đáp ứng yêu cầu ở thời điểm đăng ký rồi buông lỏng quy trình sản xuất sau đó. Khi biết rằng sản phẩm có thể được kiểm tra ở bất kỳ thời điểm nào trong suốt quá trình lưu thông, nhà sản xuất sẽ phải duy trì chất lượng ổn định, tuân thủ nghiêm các quy chuẩn đã công bố và thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội đối với người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, dự thảo Luật cũng đặt nền tảng xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về an toàn thực phẩm để phục vụ công tác hậu kiểm, quản lý theo chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc. Khi xảy ra sự cố mất an toàn thực phẩm, cơ quan chức năng có thể nhanh chóng xác định nguồn phát sinh, khoanh vùng, thu hồi sản phẩm và xử lý vi phạm kịp thời, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Dự thảo chính sách Luật ATTP (sửa đổi) cũng bổ sung nhiều quy định nhằm nâng cao trách nhiệm của các cơ sở sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm. Theo đó, các cơ sở phải thường xuyên cập nhật kiến thức về an toàn thực phẩm, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu, bảo đảm địa điểm sản xuất, kinh doanh đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Đồng thời, vai trò của chính quyền địa phương được tăng cường trong công tác kiểm tra, giám sát, đặc biệt đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh và giết mổ quy mô nhỏ lẻ.
Theo GS.TS Nguyễn Duy Thịnh, điểm cốt lõi của những quy định mới không phải là tăng thêm thủ tục hay tạo rào cản cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, mà là nâng cao ý thức và trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Dù là doanh nghiệp lớn, hợp tác xã, hộ kinh doanh hay cá nhân sản xuất, tất cả đều phải có trách nhiệm bảo đảm sản phẩm đưa ra thị trường đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, dự thảo tiếp tục khẳng định vai trò của cơ chế hậu kiểm trong quản lý nhà nước. Thay vì kiểm tra trước đối với mọi trường hợp, cơ quan chức năng sẽ tăng cường kiểm tra đột xuất hoặc theo kế hoạch, đặc biệt khi phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc xảy ra sự cố về an toàn thực phẩm. Tùy theo mức độ vi phạm, hoạt động kiểm tra có thể nhằm nhắc nhở, cảnh báo, yêu cầu khắc phục hoặc xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật.
Cách tiếp cận này vừa tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, vừa bảo đảm tính răn đe, nâng cao trách nhiệm của người sản xuất, kinh doanh và tăng hiệu quả bảo vệ quyền lợi, sức khỏe của người tiêu dùng. Đây cũng là xu hướng quản lý hiện đại, chuyển từ tư duy "tiền kiểm" sang quản lý dựa trên đánh giá rủi ro và "hậu kiểm", phù hợp với thông lệ quốc tế.
Không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, quy định mới còn tạo động lực để các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất đầu tư vào quy trình sản xuất sạch, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản, thực phẩm Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế. Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý, lấy phòng ngừa làm trọng tâm, lấy khoa học và quản trị rủi ro làm nền tảng, hướng tới xây dựng một nền sản xuất thực phẩm an toàn, hiện đại và phát triển bền vững.