Ưu tiên trẻ em gái trong tiêm HPV miễn phí là lựa chọn hợp lý

Việt Nam ưu tiên trẻ em gái trong tiêm HPV miễn phí. Cách làm phù hợp khuyến nghị WHO, nhưng truyền thông vẫn cần nói rõ HPV cũng ảnh hưởng đến nam giới.

Từ ngày 1/7/2026, vaccine phòng bệnh do virus HPV được đưa vào danh mục vaccine sử dụng trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng theo Thông tư 13/2026/TT-BYT. Trong giai đoạn đầu, chương trình triển khai tại một số địa phương và tập trung vào trẻ em gái thuộc nhóm tuổi mục tiêu.

Cách lựa chọn này dễ đặt ra một câu hỏi: HPV có thể lây nhiễm ở cả nữ và nam, vậy vì sao nguồn lực tiêm chủng miễn phí lại ưu tiên trẻ em gái?

Nhìn từ bình đẳng giới, ưu tiên một giới trong một giai đoạn không mặc nhiên đồng nghĩa với bất bình đẳng. Điều quan trọng là sự ưu tiên ấy dựa trên nguy cơ sức khỏe cụ thể nào, nguồn lực được phân bổ ra sao và những người chưa thuộc nhóm ưu tiên có bị biến thành nhóm “không liên quan” trong truyền thông hay không.

Với HPV, trẻ em gái là nhóm mục tiêu chính trong khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhằm phòng ung thư cổ tử cung. Nhưng điều đó không có nghĩa HPV chỉ là câu chuyện của nữ giới.

Bình đẳng không phải lúc nào cũng là chia đều

Ung thư cổ tử cung vẫn tạo ra gánh nặng đáng kể đối với phụ nữ Việt Nam. Kế hoạch quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung cho biết năm 2022 Việt Nam ghi nhận khoảng 4.612 ca mắc mới ung thư cổ tử cung và 2.571 ca tử vong. Tỷ lệ phụ nữ được sàng lọc ung thư cổ tử cung còn thấp và có chênh lệch giữa các khu vực, nhóm dân cư.

WHO đặt mục tiêu hướng tới loại trừ ung thư cổ tử cung bằng chiến lược 90-70-90: 90% trẻ em gái được tiêm đầy đủ vaccine HPV trước 15 tuổi, 70% phụ nữ được sàng lọc bằng xét nghiệm có hiệu năng cao ở các mốc tuổi khuyến nghị và 90% phụ nữ phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư được điều trị thích hợp.

vietnam-schoolgirl-223250-1787896565.jpg
Nhóm nữ sinh tại Vũng Tàu, ảnh tư liệu năm 2009. Chương trình tiêm HPV miễn phí hiện ưu tiên trẻ em gái thuộc nhóm tuổi và địa bàn triển khai; ảnh không ghi nhận hoạt động tiêm chủng. Ảnh: Panzerschreck 2/Wikimedia Commons, Public Domain.

Trong khuyến nghị về tiêm HPV, WHO xác định trẻ em gái từ 9–14 tuổi là nhóm mục tiêu chính. Các nhóm khác, trong đó có trẻ em trai, có thể được tiêm khi điều kiện nguồn lực, khả năng chi trả và chương trình quốc gia cho phép.

Vì vậy, khi nguồn vaccine và ngân sách công chưa thể bao phủ ngay mọi đối tượng, ưu tiên trẻ em gái là cách tập trung nguồn lực vào nhóm có lợi ích trực tiếp rất lớn từ phòng ngừa ung thư cổ tử cung.

Đây là khác biệt giữa “đối xử giống nhau” và “đáp ứng đúng nguy cơ”. Nếu hai nhóm không đứng trước cùng một hậu quả sức khỏe, chia nguồn lực hoàn toàn giống nhau chưa chắc tạo ra kết quả công bằng hơn.

Việt Nam cũng đang đặt mục tiêu tăng mạnh độ bao phủ vaccine HPV cho trẻ em gái tại các địa bàn triển khai, đồng thời mở rộng sàng lọc và điều trị ung thư cổ tử cung. Như vậy, tiêm chủng chỉ là một phần của chuỗi phòng bệnh chứ không phải biện pháp đứng riêng.

Việc vaccine HPV được đưa vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng vì thế có ý nghĩa lớn hơn việc bổ sung thêm một loại vaccine. Nó tạo cơ hội để trẻ em gái ở những gia đình khó tự chi trả vaccine có thể tiếp cận biện pháp dự phòng từ sớm.

Ưu tiên trẻ em gái nhưng HPV không phải chuyện riêng của nữ giới

Một chính sách đúng về nhóm ưu tiên vẫn có thể tạo ra nhận thức lệch nếu cách truyền thông quá đơn giản.

HPV có thể lây nhiễm ở cả nữ và nam. Nhiễm dai dẳng một số type HPV nguy cơ cao có liên quan không chỉ tới ung thư cổ tử cung mà còn với những bệnh ung thư khác có thể xuất hiện ở cả hai giới. WHO cũng lưu ý một số quốc gia tiêm vaccine cho trẻ em trai nhằm giảm lưu hành HPV và phòng các bệnh ung thư liên quan ở nam giới.

medical-staff-prepares-to-inject-the-astrazeneca-vaccine-in-hcmc-2021-223449-2-1787896565.jpg
Nhân viên y tế chuẩn bị vaccine tại Viện Pasteur TP.HCM, ảnh tư liệu năm 2021. Ảnh chỉ minh họa hoạt động tiêm chủng, không phải buổi tiêm HPV. Ảnh: SGGP Online/Wikimedia Commons, CC BY 3.0.

Bởi vậy, thông điệp “tiêm HPV cho trẻ em gái để phòng ung thư cổ tử cung” là đúng nhưng chưa đủ nếu nó khiến gia đình hiểu thành “HPV là bệnh của phụ nữ”.

Hệ quả của cách hiểu đó có thể kéo dài hơn một chiến dịch tiêm chủng. Trách nhiệm phòng ngừa dễ bị đẩy về phía phụ nữ và trẻ em gái, trong khi nam giới ít được tiếp cận kiến thức về đường lây truyền, nguy cơ sức khỏe và vai trò của mình trong phòng bệnh.

Chính sách đáp ứng giới ở đây cần làm hai việc song song: ưu tiên vaccine miễn phí cho trẻ em gái theo mục tiêu phòng ung thư cổ tử cung, nhưng truyền thông kiến thức HPV cho cả trẻ em gái, trẻ em trai và cha mẹ.

Điều đó cũng giúp tránh một rủi ro khác: gắn việc tiêm HPV với hoạt động tình dục của riêng trẻ em gái. Vaccine được khuyến nghị ở lứa tuổi trẻ chủ yếu vì hiệu quả dự phòng tốt khi tiêm trước thời điểm phơi nhiễm HPV, không phải vì chương trình đang đưa ra nhận định về hành vi của từng em.

Về dài hạn, việc có mở rộng tiêm miễn phí cho trẻ em trai hay các nhóm tuổi khác cần được xem xét trên cơ sở dịch tễ, hiệu quả chi phí, nguồn vaccine và khả năng ngân sách. Không nên biến lựa chọn ưu tiên ở giai đoạn đầu thành một ranh giới cố định.

Miễn phí vẫn có thể bỏ sót người cần được tiêm

Một chính sách miễn phí chưa chắc tự động tạo ra khả năng tiếp cận ngang nhau. Kế hoạch triển khai giai đoạn đầu dự kiến thực hiện vaccine HPV tại bốn tỉnh Tuyên Quang, Quảng Ngãi, Đắk Lắk và Vĩnh Long, với quy mô khoảng 18.000 trẻ mỗi năm trong giai đoạn 2026–2028. Việc triển khai từng bước cho thấy chính sách đang phải cân đối giữa mục tiêu mở rộng bao phủ và năng lực nguồn lực thực tế.

Trong cùng một địa phương, khoảng cách tiếp cận cũng có thể xuất hiện ngay giữa những trẻ em gái cùng độ tuổi. Trẻ đang đi học có thể được lập danh sách qua nhà trường. Nhưng trẻ đã nghỉ học, trẻ di chuyển nơi cư trú, trẻ sống ở vùng xa hoặc gia đình ít tiếp cận thông tin có nguy cơ nằm ngoài kênh tiếp cận thuận lợi nhất.

eyeglasses-distribution-ceremony-in-ba-vi-hanoi-22788775170-223614-1787896565.jpg
Học sinh Trường THCS Thanh Mỹ, Ba Vì, Hà Nội trong một hoạt động chăm sóc sức khỏe học đường năm 2015. Với chương trình HPV, trường học là điểm tiếp cận quan trọng nhưng vẫn cần song song rà soát trẻ không đi học. Ảnh: USAID Vietnam/Wikimedia Commons, Public Domain.

Một báo cáo chuẩn bị triển khai tại xã Sơn Tây Thượng, tỉnh Quảng Ngãi cho thấy địa phương không chỉ rà soát nữ sinh lớp 6 mà còn tính cả trẻ em gái 12 tuổi không đi học đang cư trú trên địa bàn. Danh sách dự kiến có 78 trẻ, trong đó 75 em sống tại các thôn đặc biệt khó khăn. Đây chỉ là một ví dụ cấp xã, không đại diện cho toàn bộ chương trình, nhưng nó cho thấy giá trị của việc rà soát ngoài danh sách trường học.

Nếu hệ thống chỉ dựa vào trường học để tìm đối tượng, chính những em có hoàn cảnh khó khăn hơn lại có thể dễ bị bỏ sót hơn.

Do đó, tại các địa bàn triển khai, danh sách đối tượng cần được đối chiếu giữa nhà trường, y tế cơ sở và dữ liệu cư trú. Với trẻ không đi học, kênh tiếp cận phải chuyển từ trường học sang trạm y tế, chính quyền cơ sở và mạng lưới cộng đồng.

Khoảng cách địa lý cũng cần được tính đến. Một mũi vaccine miễn phí vẫn có “chi phí tiếp cận” nếu gia đình phải đi xa, mất ngày công, không biết lịch tiêm hoặc không được nhắc lại khi bỏ lỡ đợt đầu.

Đây chính là điểm mà phân tích giới cần đi xa hơn con số “bao nhiêu trẻ em gái đã được tiêm”. Cần biết trẻ em gái nào chưa được tiêm và vì sao.

Đo độ bao phủ chứ không chỉ đếm số mũi tiêm

Nếu mục tiêu chỉ là hoàn thành số lượng vaccine đã phân bổ, một chương trình có thể đạt kế hoạch hành chính mà vẫn để lại khoảng trống tiếp cận.

Kế hoạch quốc gia hướng tới tỷ lệ bao phủ cao ở trẻ em gái tại các địa bàn triển khai, đồng thời yêu cầu tăng cường hệ thống thông tin và dữ liệu phục vụ theo dõi phòng, chống ung thư. Đây là cơ sở để đánh giá kết quả sâu hơn tổng số mũi vaccine đã sử dụng.

*Ít nhất bốn lớp dữ liệu cần được theo dõi.

Thứ nhất là tỷ lệ trẻ em gái thuộc nhóm mục tiêu đã được tiêm đủ theo địa bàn, thay vì chỉ báo cáo tổng số trẻ được tiêm.

Thứ hai là khoảng cách giữa trẻ đang đi học và trẻ không đi học, giữa khu vực thuận lợi và vùng khó khăn. Một tỷ lệ bao phủ trung bình cao có thể che khuất những nhóm nhỏ chưa tiếp cận được vaccine.

Thứ ba là lý do bỏ lỡ hoặc từ chối tiêm: thiếu thông tin, lo ngại an toàn, khó đi lại, không nắm lịch, hay quan niệm sai rằng vaccine HPV không cần thiết khi trẻ còn nhỏ. Những nguyên nhân khác nhau đòi hỏi cách xử lý khác nhau.

Thứ tư là chất lượng truyền thông tới cả nam và nữ. Một chương trình có thể ưu tiên vaccine cho trẻ em gái nhưng kiến thức cơ bản về HPV, phòng ngừa và trách nhiệm sức khỏe không nên chỉ dừng ở nữ giới.

Song song với vaccine, việc sàng lọc ung thư vú, cổ tử cung vào diện bảo hiểm y tế

 giúp hình thành chuỗi dự phòng theo vòng đời: phòng nhiễm HPV từ sớm, phát hiện tổn thương ở tuổi trưởng thành và điều trị kịp thời khi có bất thường.

Ở góc độ chính sách, điều đáng theo dõi trong những năm tới không chỉ là vaccine HPV được mở rộng đến bao nhiêu tỉnh. Quan trọng hơn là những trẻ em gái khó tiếp cận dịch vụ nhất có được tìm thấy hay không, khoảng cách bao phủ giữa các nhóm có thu hẹp không và nam giới có được đưa vào truyền thông phòng HPV một cách đầy đủ hay không.

Ưu tiên trẻ em gái trong giai đoạn đầu là lựa chọn có căn cứ về y tế công cộng và phù hợp với khuyến nghị quốc tế. Nhưng bình đẳng giới của chương trình chỉ thật sự được thể hiện khi sự ưu tiên đó giúp thu hẹp khoảng cách sức khỏe, thay vì tạo thêm một định kiến rằng phòng HPV là trách nhiệm của phụ nữ.

Một chính sách có thể dành nguồn lực nhiều hơn cho nhóm đang đối mặt với nguy cơ trực tiếp lớn hơn mà vẫn bảo đảm công bằng. Điều kiện là phải biết rõ ai đang được ưu tiên, ai chưa được bao phủ và khi nguồn lực cho phép, phạm vi bảo vệ cần tiếp tục được đánh giá dựa trên bằng chứng.